AI Engineering Tools

AI Media

Thuật ngữ prompt tạo hiệu ứng âm thanh và Foley AI

Một hướng dẫn về các cảnh quay đơn lẻ, âm thanh môi trường, hiệu ứng âm thanh, tiếng va chạm, tiếng gió, tiếng tăng âm, tín hiệu đồng bộ, thời lượng, cường độ, góc nhìn âm thanh, không gian âm thanh và các vòng lặp liền mạch.

12 thuật ngữ

Các loại âm thanh

Hiệu ứng âm thanh một lần.

One-shot sound effect

Ý nghĩa

Một âm thanh ngắn, độc lập được thiết kế để phát một lần cho một sự kiện cụ thể.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các hành động rời rạc như nhấp chuột, lượt truy cập, tiếng cửa đóng, cảnh báo.

Đoạn prompt

Tiếng nhấp chuột máy ảnh sạch sẽ, góc nhìn gần, không có âm thanh môi trường.

Các loại âm thanh

Bầu không khí

Ambience

Ý nghĩa

Một âm thanh môi trường liên tục tạo ra vị trí, thời gian và không khí.

Khi dùng

Sử dụng nó bên dưới đối thoại hoặc hình ảnh để tạo cảm giác như một cảnh có sự sống và mạch lạc.

Đoạn prompt

âm thanh đô thị yên tĩnh vào ban đêm, tiếng xe cộ ở xa, gió nhẹ, không có tiếng còi.

Các loại âm thanh

Foley.

Foley

Ý nghĩa

Âm thanh hàng ngày được tạo hoặc phát ra, đồng bộ với các hành động của nhân vật và đối tượng hiển thị.

Khi dùng

Sử dụng nó cho tiếng bước chân, quần áo, thao tác đối tượng và tiếp xúc với bề mặt.

Đoạn prompt

Tiếng bước chân nhẹ nhàng trên sàn gỗ khô, đồng bộ với sáu bước.

Các loại âm thanh

Tác động

Impact

Ý nghĩa

Một âm thanh mạnh, ngắn để nhấn mạnh một điểm đánh, hạ cánh, tiết lộ hoặc chỉnh sửa.

Khi dùng

Sử dụng để thêm độ tương phản và điểm nhấn mà không lấp đầy toàn bộ khung cảnh.

Đoạn prompt

hiệu ứng điện ảnh sâu sắc với một phần đuôi kim loại ngắn, mạnh mẽ nhưng không bị méo

Các loại âm thanh

Whoosh

Whoosh

Ý nghĩa

Một âm thanh di chuyển nhanh theo một đối tượng, chuyển động của máy ảnh, cử chỉ hoặc chuyển đổi.

Khi dùng

Sử dụng nó để làm cho chuyển động hoặc các hiệu ứng chuyển tiếp trở nên nhanh hơn và dễ nhận biết hơn.

Đoạn prompt

Tiếng gió nhẹ di chuyển từ trái sang phải, đồng bộ với hiệu ứng chuyển trang tiêu đề.

Các loại âm thanh

Giá đỡ.

Riser

Ý nghĩa

Một âm thanh tăng dần về cao độ, âm lượng, mật độ hoặc sự căng thẳng hướng tới một khoảnh khắc mục tiêu.

Khi dùng

Sử dụng để tạo sự mong đợi trước khi tiết lộ, cắt, bỏ hoặc chuyển đổi.

Đoạn prompt

âm thanh tăng dần trong ba giây, tạo hiệu ứng logo mượt mà, kết thúc rõ ràng

Thời gian và cường độ

Tín hiệu đồng bộ

Sync cue

Ý nghĩa

Một sự kiện hình ảnh hoặc thời gian chính xác mà âm thanh nên đồng bộ.

Khi dùng

Sử dụng để mô tả hành động kích hoạt và thời điểm chính xác thay vì chỉ đặt tên một âm thanh.

Đoạn prompt

bắt đầu hiệu ứng va chạm khi cốc chạm sàn tại 00:03.2

Thời gian và cường độ

Thời lượng hiệu ứng

Effect duration

Ý nghĩa

Tổng thời gian mà âm thanh chiếm, bao gồm cả thời điểm bắt đầu, phần chính và phần kết thúc.

Khi dùng

Sử dụng để phù hợp với một khung hình, chuyển tiếp, trạng thái giao diện hoặc ranh giới vòng lặp.

Đoạn prompt

Âm thanh tắt máy cơ học kéo dài 1,5 giây với một phần đuôi ngắn.

Thời gian và cường độ

Đường bao cường độ

Intensity envelope

Ý nghĩa

Mô tả cách năng lượng của âm thanh tăng lên, giữ và giảm dần theo thời gian.

Khi dùng

Sử dụng để kiểm soát xem âm thanh có cảm giác đột ngột, kéo dài, tăng dần hay nhẹ nhàng không.

Đoạn prompt

tấn công nhanh, đỉnh cao ngắn và mạnh mẽ, giảm dần mượt mà trong nửa giây

Khoảng cách và không gian

Góc nhìn âm thanh

Sound perspective

Ý nghĩa

Khoảng cách và hướng cảm nhận của âm thanh so với người nghe hoặc máy ảnh.

Khi dùng

Sử dụng nó để đồng bộ tỷ lệ và vị trí trực quan của nguồn âm thanh.

Đoạn prompt

tiếng còi tàu từ xa ở bên phải, giảm tần số cao, góc nhìn rộng ra ngoài trời

Khoảng cách và không gian

Không gian âm thanh

Acoustic space

Ý nghĩa

Sự phản xạ, tiếng vang và hành vi âm thanh tạo nên một âm thanh thuộc về một môi trường cụ thể.

Khi dùng

Sử dụng nó để đặt các hiệu ứng âm thanh tự nhiên trong các không gian như phòng, đường phố, hội trường hoặc cảnh quan mở.

Đoạn prompt

Âm thanh phòng tắm nhỏ, phản xạ sáng ngắn, không có tiếng vang từ hành lang dài.

Đầu ra.

Vòng lặp liền mạch

Seamless loop

Ý nghĩa

Một đoạn âm thanh có phần kết nối với phần đầu mà không có tiếng "click", khoảng trống hoặc thay đổi đáng chú ý.

Khi dùng

Sử dụng nó cho âm thanh, máy móc, thời tiết, trạng thái trò chơi và giao diện lặp lại.

Đoạn prompt

vòng lặp âm thanh mưa mượt mà kéo dài 8 giây, cường độ ổn định, không có tiếng sấm rõ ràng