AI Engineering Tools

AI Media

Thuật ngữ prompt chỉnh sửa ảnh AI

Một hướng dẫn thực tế về che đậy, tô màu, mở rộng vùng, thay thế, tái tạo ánh sáng, nâng cao và chỉnh sửa hình ảnh bảo toàn danh tính.

12 thuật ngữ

Lựa chọn

Mask (mặt nạ)

Mask

Ý nghĩa

Một vùng chọn màu xám hoặc vẽ đánh dấu các pixel có thể được chỉnh sửa.

Khi dùng

Sử dụng nó để bảo vệ phần còn lại của hình ảnh trong khi thay đổi một khu vực cụ thể.

Đoạn prompt

chỉ chỉnh sửa bên trong mặt nạ, giữ nguyên mọi thứ bên ngoài mặt nạ

Lựa chọn

Điền màu

Inpainting

Ý nghĩa

Tạo lại nội dung bên trong một khu vực được chọn đồng thời sử dụng hình ảnh xung quanh làm ngữ cảnh.

Khi dùng

Sử dụng nó để xóa, sửa chữa hoặc thay thế một đối tượng hoặc chi tiết cục bộ.

Đoạn prompt

Thay thế đối tượng bị che bằng một bình gốm, đồng bộ ánh sáng gốc.

Bảng vẽ

Vẽ thêm vào ảnh.

Outpainting

Ý nghĩa

Tạo nội dung mới vượt ra ngoài ranh giới hình ảnh gốc.

Khi dùng

Sử dụng để thay đổi tỷ lệ khung hình, hiển thị thêm môi trường hoặc tạo không gian bố cục.

Đoạn prompt

mở rộng cảnh sang bên phải, tiếp tục cùng một căn phòng và góc nhìn

Chỉnh sửa cục bộ

Điền tạo sinh

Generative fill

Ý nghĩa

Điền một vùng được chọn bằng nội dung được hướng dẫn bởi prompt, giúp nội dung hòa nhập vào hình ảnh.

Khi dùng

Sử dụng nó để thêm, thay thế và dọn dẹp cục bộ nhanh chóng.

Đoạn prompt

lấp đầy khu vực đã chọn bằng tán lá xanh tự nhiên và các bóng đổ phù hợp

Chỉnh sửa cục bộ

Loại bỏ đối tượng.

Object removal

Ý nghĩa

Loại bỏ một đối tượng không mong muốn và tái tạo nền bị ẩn.

Khi dùng

Sử dụng nó khi một yếu tố gây mất tập trung cần biến mất mà không thay đổi bố cục.

Đoạn prompt

Xóa thùng rác và tái tạo bức tường và vỉa hè phía sau.

Chỉnh sửa cục bộ

Thay thế đối tượng.

Object replacement

Ý nghĩa

Hoán đổi một đối tượng đã chọn cho một đối tượng khác trong khi vẫn giữ nguyên vị trí và ngữ cảnh của cảnh.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các biến thể sản phẩm, đối tượng, đồ nội thất hoặc thay đổi trang phục.

Đoạn prompt

Thay thế ghế bằng ghế bành bằng gỗ óc chó, cùng kích thước và góc nhìn.

Bối cảnh

Loại bỏ nền

Background removal

Ý nghĩa

Tách chủ thể ở tiền cảnh khỏi nền của nó.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các hình cắt sản phẩm, các tài sản hồ sơ, nhãn dán và tổng hợp.

Đoạn prompt

Xóa nền, giữ nguyên các đường viền tóc rõ ràng, tạo nền trong suốt.

Bối cảnh

Thay thế nền

Background replacement

Ý nghĩa

Đặt đối tượng hiện có vào một môi trường mới được tạo.

Khi dùng

Sử dụng để thay đổi vị trí mà không cần thiết kế lại chủ thể chính.

Đoạn prompt

Thay thế nền bằng một thư viện hiện đại yên tĩnh, đồng bộ góc nhìn và hướng ánh sáng.

Cải tiến

Điều chỉnh ánh sáng.

Relighting

Ý nghĩa

Thay đổi hướng, độ mềm, màu sắc hoặc cường độ ánh sáng trong một hình ảnh hiện có.

Khi dùng

Sử dụng nó để thay đổi nền hoặc tạo ra một tâm trạng khác.

Đoạn prompt

Điều chỉnh ánh sáng khuôn mặt bằng ánh sáng cửa sổ dịu nhẹ từ bên trái, giữ nguyên đặc điểm khuôn mặt.

Cải tiến

Điều chỉnh màu sắc

Color correction

Ý nghĩa

Điều chỉnh cân bằng trắng, độ phơi sáng, độ tương phản và tông màu để đạt được kết quả trung tính.

Khi dùng

Sử dụng nó trước khi điều chỉnh màu sắc hoặc khi màu sắc gốc có vẻ không chính xác.

Đoạn prompt

điều chỉnh cân bằng trắng và độ sáng, giữ màu da tự nhiên

Cải tiến

Tăng độ phân giải

Upscaling

Ý nghĩa

Tăng kích thước pixel đồng thời tái tạo chi tiết hợp lý.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các màn hình lớn hơn, in ấn, cắt xén hoặc các tài sản hiển thị rõ nét hơn.

Lưu ý

Tăng độ phân giải không thể khôi phục mọi chi tiết bị thiếu trong nguồn.

Đoạn prompt

tăng độ phân giải 4x, giữ nguyên các cạnh và kết cấu, tránh làm sắc nét quá mức

Bảo toàn

Duy trì tính nhất quán

Preserve identity

Ý nghĩa

Giữ cấu trúc khuôn mặt và danh tính dễ nhận biết trong khi các thuộc tính khác được chỉnh sửa.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các biến thể về trang phục, nền, ánh sáng và tư thế của cùng một người.

Đoạn prompt

giữ nguyên nhận dạng khuôn mặt và tuổi tác, chỉ thay đổi quần áo và nền.