AI Engineering Tools

AI Media

Thuật ngữ prompt tạo âm thanh và âm nhạc AI

Một hướng dẫn về thể loại, tâm trạng, nhịp độ, tiết tấu, cách sắp xếp, giọng hát, không gian âm thanh và các gợi ý âm thanh và âm nhạc do AI tạo ra, sẵn sàng để lặp lại.

12 thuật ngữ

Thể loại và tâm trạng

Thể loại

Genre

Ý nghĩa

Truyền thống hoặc phong cách sản xuất âm nhạc rộng lớn, tổ chức sự hòa âm, nhịp điệu, nhạc cụ và hình thức.

Khi dùng

Sử dụng một thể loại chính và một số lượng nhỏ các ảnh hưởng tương thích.

Đoạn prompt

nhạc điện tử downtempo với ảnh hưởng jazz tinh tế

Thể loại và tâm trạng

Cảm xúc

Mood

Ý nghĩa

Đặc điểm cảm xúc mà người nghe nên cảm nhận.

Khi dùng

Sử dụng để đồng bộ hóa giai điệu, hòa âm, nhịp độ và thiết kế âm thanh xung quanh một cảm xúc.

Đoạn prompt

tâm trạng ấm áp, hy vọng, suy tư với một cảm giác chuyển động nhẹ nhàng

Nhịp độ và tiết tấu

BPM

BPM

Ý nghĩa

Nhịp mỗi phút, một thước đo số về nhịp điệu âm nhạc.

Khi dùng

Sử dụng khi thời gian phải phù hợp với chỉnh sửa, nhảy, tập thể dục hoặc nhịp độ tham khảo.

Đoạn prompt

nhịp điệu ổn định 92 BPM

Nhịp độ và tiết tấu

Nhịp điệu.

Rhythm

Ý nghĩa

Nhịp điệu của các nốt nhạc, nhấn mạnh, nghỉ và thời gian lặp lại.

Khi dùng

Sử dụng để mô tả nhịp điệu vượt ra ngoài một con số nhịp độ đơn giản.

Đoạn prompt

nhịp điệu phức tạp với nhịp trống chậm rãi

Sắp xếp

Công cụ đo lường

Instrumentation

Ý nghĩa

Các nhạc cụ và nguồn âm thanh được sử dụng trong bản phối.

Khi dùng

Sử dụng để kiểm soát màu sắc và ngăn chặn các nhạc cụ không mong muốn.

Đoạn prompt

piano cơ, đàn bass upright, trống đánh bằng que, không có guitar điện

Cấu trúc bài hát

Đoạn và điệp khúc

Verse and chorus

Ý nghĩa

Một cấu trúc bài hát xen kẽ các phần tường thuật với một đoạn trung tâm lặp đi lặp lại.

Khi dùng

Sử dụng khi cần một cấu trúc bài hát phổ biến, dễ nhận biết.

Đoạn prompt

Phần giới thiệu ngắn, đoạn điệp khúc, phần tiền điệp khúc, điệp khúc đáng nhớ, đoạn điệp khúc thứ hai, điệp khúc cuối cùng.

Cấu trúc bài hát

Cầu

Bridge

Ý nghĩa

Một phần tương phản bổ sung sự hòa âm, giai điệu hoặc năng lượng mới trước khi kết thúc.

Khi dùng

Sử dụng để tránh lặp lại và tạo ra sự thay đổi ở phần cuối của bài hát.

Đoạn prompt

cầu nối tám nhịp tương phản trước điệp khúc cuối cùng.

Giọng nói

Công cụ

Instrumental

Ý nghĩa

Âm nhạc được tạo ra mà không có giọng hát chính hoặc lời nói.

Khi dùng

Sử dụng nó cho nhạc nền, âm thanh hỗ trợ, karaoke hoặc video có nhiều lời thoại.

Đoạn prompt

bản nhạc nhạc cụ, không có giọng hát, không có lời nói

Giọng nói

Phong cách giọng nói

Vocal style

Ý nghĩa

Chất lượng giọng hát về cách phát âm, âm sắc, kết cấu và cảm xúc.

Khi dùng

Sử dụng các đặc điểm âm thanh mô tả thay vì chỉ dựa vào tên của ca sĩ.

Đoạn prompt

giọng hát trầm ấm, phát âm rõ ràng, cảm xúc kiềm chế

Không gian âm thanh

Tiếng vang.

Reverb

Ý nghĩa

Các phản xạ tạo ra cảm giác về không gian và khoảng cách âm thanh.

Khi dùng

Sử dụng nó để đặt âm thanh trong một căn phòng, hội trường, hộp cộng hưởng hoặc không gian khí quyển.

Đoạn prompt

Tiếng vang phòng ấm áp nhẹ, âm thanh rõ ràng và gần ở tiền cảnh.

Không gian âm thanh

Chiều rộng ảnh nổi

Stereo width

Ý nghĩa

Mức độ lan rộng ngang cảm nhận giữa kênh trái và kênh phải.

Khi dùng

Sử dụng nó để giữ cho trung tâm tập trung, đồng thời tạo cảm giác không gian rộng rãi cho các hiệu ứng âm thanh và môi trường.

Đoạn prompt

âm trầm và giọng hát đơn âm sắc tập trung, các phần âm thanh và không gian stereo rộng

Đầu ra.

Vòng lặp liền mạch

Seamless loop

Ý nghĩa

Một kết thúc được thiết kế để kết nối lại với phần đầu mà không có đường nối rõ ràng.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các trò chơi, cài đặt, video ngắn và nền lặp lại.

Đoạn prompt

Vòng lặp liền mạch 30 giây, đồng bộ với nhịp đầu và cuối, không có hiệu ứng mờ dần.