AI Engineering Tools

AI Media

Thuật ngữ storyboard và cảnh quay AI

Một hướng dẫn về cách lên kế hoạch cho các cảnh quay, góc nhìn, hướng màn hình, tính liên tục, các khung hình chính và các khung hình từ đầu đến cuối cho các chuỗi nội dung do AI tạo ra.

12 thuật ngữ

Các loại cảnh quay

Cảnh giới thiệu

Establishing shot

Ý nghĩa

Một khung cảnh rộng giới thiệu vị trí, thời gian, tỷ lệ và bầu không khí.

Khi dùng

Đặt nó ở giai đoạn đầu khi người dùng cần ngữ cảnh không gian trước khi thực hiện các hành động cụ thể hơn.

Đoạn prompt

góc quay rộng để ghi lại cảnh cảng lúc bình minh, những chiếc thuyền đánh cá nhỏ ở phía xa

Các loại cảnh quay

Master shot (khung chính)

Master shot

Ý nghĩa

Một khung hình rộng bao gồm toàn bộ hành động và mối quan hệ không gian của một cảnh.

Khi dùng

Sử dụng nó như một phạm vi bao phủ cấu trúc trước khi tạo các cảnh quay cận cảnh và chèn.

Đoạn prompt

cảnh tổng thể cho thấy cả hai nhân vật và bố cục toàn bộ của nhà bếp

Các loại cảnh quay

Chèn cảnh

Insert shot

Ý nghĩa

Một khung hình cận cảnh về một đối tượng hoặc hành động quan trọng đối với cảnh.

Khi dùng

Sử dụng để làm rõ thông tin như một khóa, màn hình, chữ cái hoặc hành động của tay.

Đoạn prompt

chèn cảnh tay xoay chìa khóa đồng thau cũ trong ổ khóa

Các loại cảnh quay

Cảnh phản ứng.

Reaction shot

Ý nghĩa

Hiển thị một nhân vật phản ứng cảm xúc với một sự kiện hoặc một nhân vật khác.

Khi dùng

Sử dụng nó để làm rõ nguyên nhân và hậu quả cảm xúc trong một chuỗi sự kiện.

Đoạn prompt

cảnh quay cận cảnh, biểu cảm của cô ấy thay đổi từ nhẹ nhõm sang lo lắng.

Góc nhìn

Góc nhìn

Point-of-view shot

Ý nghĩa

Hiển thị cảnh từ góc nhìn trực tiếp của một nhân vật.

Khi dùng

Sử dụng nó để tạo sự đắm chìm, khám phá, nguy hiểm hoặc thông tin chủ quan.

Đoạn prompt

góc quay từ quan điểm nhìn xuống bản đồ được giữ trong cả hai tay.

Góc nhìn

Chụp hình từ phía sau vai.

Over-the-shoulder shot

Ý nghĩa

Khung hình ảnh một nhân vật vượt quá vai hoặc đầu của người khác.

Khi dùng

Sử dụng nó cho các cuộc trò chuyện trong khi vẫn duy trì mối quan hệ không gian và đường kẻ thị giác.

Đoạn prompt

góc quay từ phía sau, phía trên vai của thám tử, hướng về nhân chứng.

Chuỗi cảnh quay

Cảnh quay/cảnh quay đảo ngược

Shot/reverse shot

Ý nghĩa

Hiển thị các góc nhìn bổ sung của hai nhân vật đối diện nhau.

Khi dùng

Sử dụng cùng một góc máy ảnh, ống kính, đường chân trời và ánh sáng trong cặp.

Đoạn prompt

góc quay đối diện, cùng ống kính và chiều cao, nhân vật nhìn sang bên trái màn hình

Tính liên tục

Phù hợp đường nhìn.

Eyeline match

Ý nghĩa

Kết nối hướng nhìn của một nhân vật với vị trí của đối tượng hoặc chủ thể tiếp theo.

Khi dùng

Sử dụng nó để tạo cảm giác kết nối không gian giữa các cảnh quay được tạo riêng lẻ.

Đoạn prompt

giữ đường nhìn của nhân vật: nhân vật nhìn sang phải màn hình về phía cửa ra vào.

Tính liên tục

Hướng màn hình

Screen direction

Ý nghĩa

Duy trì chuyển động nhất quán từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái trên toàn bộ đoạn phim.

Khi dùng

Sử dụng nó để ngăn chặn đối tượng đang di chuyển thay đổi hướng một cách vô tình.

Đoạn prompt

xe tiếp tục di chuyển từ trái sang phải trong mỗi khung hình

Lập kế hoạch

Keyframe

Keyframe

Ý nghĩa

Một khung hình đại diện xác định một tư thế, bố cục hoặc khoảnh khắc câu chuyện quan trọng.

Khi dùng

Sử dụng để phê duyệt hướng dẫn hình ảnh trước khi tạo các hiệu ứng chuyển tiếp hoặc chuyển động.

Đoạn prompt

khung hình của nhân vật chính đến mép mái nhà vào lúc hoàng hôn

Lập kế hoạch

Khung hình bắt đầu và kết thúc

Start and end frame

Ý nghĩa

Hai hình ảnh biên giới xác định cách một khung hình được tạo ra bắt đầu và kết thúc.

Khi dùng

Sử dụng chúng để điều khiển biến đổi, vị trí camera và bố cục cuối cùng.

Đoạn prompt

bắt đầu với cửa đóng; kết thúc với cùng một khung hình sau khi cửa mở.

Lập kế hoạch

Danh sách cảnh quay

Shot list

Ý nghĩa

Một kế hoạch được sắp xếp theo số thứ tự cảnh, kích thước, góc, hành động, chuyển động của máy ảnh và thời lượng.

Khi dùng

Tạo nó trước khi tạo để tránh bỏ sót phạm vi và hướng dẫn không nhất quán.

Đoạn prompt

Cảnh 03: cận trung, ngang tầm mắt, di chuyển chậm vào, 5 giây.